Kết quả tra từ “艺术馆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艺术馆yì shù guǎn
艺术馆: phòng triển lãm nghệ thuật; bảo tàng nghệ thuật