Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “色胆”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
色胆sè dǎn

色胆: liều lĩnh theo đuổi ham muốn tình dục

Cụm từ
色胆包天sè dǎn bāo tiān

色胆包天: ham muốn tục tĩu đến mức táo tợn; trụy lạc (thành ngữ)

Thành ngữ