Kết quả tra từ “色胆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
色胆sè dǎn
色胆: liều lĩnh theo đuổi ham muốn tình dục
色胆包天sè dǎn bāo tiān
色胆包天: ham muốn tục tĩu đến mức táo tợn; trụy lạc (thành ngữ)