Kết quả tra từ “色拉酱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
色拉酱sè lā jiàng
色拉酱: nước sốt xà lách
法式色拉酱Fǎ shì sè lā jiàng
法式色拉酱: nước sốt Pháp