Kết quả tra từ “色拉”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
色拉sè lā
色拉: sa lát (từ mượn)
色拉酱sè lā jiàng
色拉酱: nước sốt xà lách
色拉油sè lā yóu
色拉油: dầu xà lách
色拉寺Sè lā sì
色拉寺: tu viện Sera gần Lhasa, Tây Tạng
法式色拉酱Fǎ shì sè lā jiàng
法式色拉酱: nước sốt Pháp