Kết quả tra từ “色情”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
色情sè qíng
色情: khiêu dâm; tình dục
色情狂sè qíng kuáng
色情狂: cuồng tình; dâm cuồng
色情片sè qíng piàn
色情片: phim khiêu dâm
色情业sè qíng yè
色情业: kinh doanh ngành công nghiệp tình dục
色情小说sè qíng xiǎo shuō
色情小说: tiểu thuyết khiêu dâm; sách đồi truỵ
色情作品sè qíng zuò pǐn
色情作品: phim khiêu dâm; tài liệu khiêu dâm
网际色情wǎng jì sè qíng
网际色情: nội dung khiêu dâm trên mạng
白色情人节Bái sè Qíng rén jié
白色情人节: Ngày Valentine Trắng