Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “艰险”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
艰险jiān xiǎn

艰险: khó khăn và nguy hiểm; gian nan và hiểm nguy

Cụm từ
不避艰险bù bì jiān xiǎn

不避艰险: không né tránh khó khăn hay nguy hiểm; xem nhẹ khó khăn và nguy hiểm

Cụm từ