Kết quả tra từ “艰巨性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艰巨性jiān jù xìng
艰巨性: tính chất khó khăn; tính nghiêm trọng; sự khó khăn