Kết quả tra từ “良辰美景”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
良辰美景liáng chén měi jǐng
良辰美景: thời gian tươi đẹp, phong cảnh đẹp (thành ngữ); mọi thứ đều tươi đẹp