Kết quả tra từ “良辰吉日”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
良辰吉日liáng chén jí rì
良辰吉日: thời gian tốt, ngày may mắn (thành ngữ); bóng gió: cơ hội tốt