Kết quả tra từ “良性循环”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
良性循环liáng xìng xún huán
良性循环: vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)