Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “良工心苦”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
良工心苦liáng gōng xīn kǔ

良工心苦: tay nghề xuất sắc từ luyện tập khó khăn (thành ngữ); kỹ năng khó giành được; Một kiệt tác đòi hỏi sự đau khổ

Thành ngữ