Kết quả tra từ “良家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
良家liáng jiā
良家: gia đình kiểu mẫu; gia đình tốt
良家女子liáng jiā nǚ zǐ
良家女子: người phụ nữ từ gia đình đáng kính; người phụ nữ đáng kính