Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “良人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
良人liáng rén

良人: chồng (cổ)

Cụm từ
不良人bù liáng rén

不良人: (thời nhà Đường) quan viên chịu trách nhiệm truy bắt và bắt giữ người phạm pháp

Cụm từ