Kết quả tra từ “良人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
良人liáng rén
良人: chồng (cổ)
不良人bù liáng rén
不良人: (thời nhà Đường) quan viên chịu trách nhiệm truy bắt và bắt giữ người phạm pháp