Kết quả tra từ “船运”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
船运chuán yùn
船运: vận tải biển; giao hàng bằng đường biển
船运业chuán yùn yè
船运业: ngành vận tải biển