Kết quả tra từ “船营”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
船营Chuán yíng
船营: quận Chuanying của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
船营区Chuán yíng qū
船营区: quận Chuanying của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm