Kết quả tra từ “船老大”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
船老大chuán lǎo dà
船老大: thuyền trưởng; người lái; phó thuyền (bo'sun)