Kết quả tra từ “船尾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
船尾chuán wěi
船尾: phía sau của con tàu; đuôi tàu
船尾座Chuán wěi zuò
船尾座: chòm sao Thuyền Vĩ