Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “船尾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
船尾
chuán wěi

phía sau của con tàu; đuôi tàu

Cụm từ
船尾座
Chuán wěi zuò

chòm sao Thuyền Vĩ

Cụm từ