Kết quả tra từ “般雀比拉多”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
般雀比拉多Bān què Bǐ lā duō
般雀比拉多: Pontius Pilate (trong câu chuyện thương khó trong Kinh Thánh)