Kết quả tra từ “般若波罗密”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
般若波罗密bō rě bō luó mì
般若波罗密: bát-nhã ba-la-mật (tiếng Phạn: trí tuệ tối thượng - phần đầu của Tâm Kinh)
般若波罗密多心经bō rě bō luó mì duō xīn jīng
般若波罗密多心经: Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh