Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “航舰”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
航舰háng jiàn

航舰: tàu sân bay (viết tắt của 航空母艦|航空母舰[hang2kong1 mu3jian4])

Viết tắt
护航舰hù háng jiàn

护航舰: tàu hộ tống

Cụm từ