Kết quả tra từ “航空学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
航空学háng kōng xué
航空学: khoa học hàng không
北京航空学院Běi jīng Háng kōng Xué yuàn
北京航空学院: Học viện Hàng không Bắc Kinh (viết tắt thành 北航院)