Kết quả tra từ “舞狮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舞狮wǔ shī
舞狮: múa lân (hình thức múa truyền thống của Trung Quốc)