Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “舞曲”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
舞曲wǔ qǔ

舞曲: nhạc khiêu vũ

Cụm từ
电子舞曲diàn zǐ wǔ qǔ

电子舞曲: nhạc dance điện tử

Cụm từ
小步舞曲xiǎo bù wǔ qǔ

小步舞曲: điệu minuet

Cụm từ
圆舞曲yuán wǔ qǔ

圆舞曲: điệu valse

Cụm từ