Kết quả tra từ “舒适音”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舒适音shū shì yīn
舒适音: giọng nói thoải mái (rất phù hợp với tầm cao độ của một người)