Kết quả tra từ “舂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舂chōng
舂: giã (ngũ cốc); đập
刑舂xíng chōng
刑舂: bị ép giã gạo như một hình phạt (xưa)