Kết quả tra từ “臾”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
臾yú
臾: một lúc; ngắn ngủi
臾须yú xū
臾须: khoảng thời gian ngắn; một chút
须臾xū yú
须臾: trong chớp mắt; ngay lập tức