Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “臾”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

臾: một lúc; ngắn ngủi

Từ vựng
臾须yú xū

臾须: khoảng thời gian ngắn; một chút

Cụm từ
须臾xū yú

须臾: trong chớp mắt; ngay lập tức

Cụm từ