Kết quả cho “致死”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gây tử vong; gây chết người; gây chết chóc
gây chết; gây tử vong
liều lượng gây chết
liều lượng gây chết
tác nhân gây chết
đau buồn đến chết; chết vì tim tan vỡ
(luật) tội ngộ sát