Kết quả tra từ “臭气”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
臭气chòu qì
臭气: mùi hôi thối
臭气熏天chòu qì xūn tiān
臭气熏天: mùi hôi nồng nặc (thành ngữ)
臭气冲天chòu qì chōng tiān
臭气冲天: (thành ngữ) hôi thối nồng nặc