Kết quả tra từ “自高”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自高zì gāo
自高: tự cao
自高自大zì gāo zì dà
自高自大: nghĩ mình rất giỏi (thành ngữ); kiêu ngạo