Kết quả tra từ “自驾汽车出租”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自驾汽车出租zì jià qì chē chū zū
自驾汽车出租: dịch vụ cho thuê xe tự lái