Kết quả tra từ “自视清高”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自视清高zì shì qīng gāo
自视清高: tự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ; tự cao tự đại