Kết quả cho “自视”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhìn nhận bản thân
tự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ; tự cao tự đại
tự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ; tự cao tự đại
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhìn nhận bản thân
tự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ; tự cao tự đại
tự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ; tự cao tự đại