Kết quả tra từ “自白”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自白zì bái
自白: lời thú tội; làm rõ lập trường hoặc ý định; khoe khoang
自白书zì bái shū
自白书: lời thú tội