Kết quả tra từ “自由意志”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自由意志zì yóu yì zhì
自由意志: ý chí tự do
自由意志主义zì yóu yì zhì zhǔ yì
自由意志主义: chủ nghĩa tự do cá nhân