Kết quả tra từ “自然铜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自然铜zì rán tóng
自然铜: đồng tự nhiên; chalcopyrit; đồng sắt sulfide CuFeS2