Kết quả tra từ “自然史”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自然史zì rán shǐ
自然史: lịch sử tự nhiên (tức là thực vật học và động vật học)