Kết quả tra từ “自洽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自洽zì qià
自洽: nhất quán về logic; có lý
自洽性zì qià xìng
自洽性: tính nhất quán về logic