Kết quả tra từ “自拍杆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自拍杆zì pāi gǎn
自拍杆: gậy selfie; cũng viết 自拍杆[zi4 pai1 gan1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自拍杆: gậy selfie; cũng viết 自拍杆[zi4 pai1 gan1]