Kết quả cho “自愧不如”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xấu hổ vì thua kém (thành ngữ); cảm thấy thua kém người khác
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xấu hổ vì thua kém (thành ngữ); cảm thấy thua kém người khác