Kết quả tra từ “自愧不如”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自愧不如zì kuì bù rú
自愧不如: xấu hổ vì thua kém (thành ngữ); cảm thấy thua kém người khác