Kết quả tra từ “自怨自艾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自怨自艾zì yuàn zì yì
自怨自艾: đầy hối hận; sám hối và sửa chữa lỗi lầm