Kết quả tra từ “自学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自学zì xué
自学: tự học; học một mình
自学成才zì xué chéng cái
自学成才: thiên tài tự học