Kết quả tra từ “自媒体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自媒体zì méi tǐ
自媒体: tự truyền thông (tin tức hoặc nội dung khác được đăng trên các tài khoản mạng xã hội vận hành độc lập)