Kết quả tra từ “自始”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自始zì shǐ
自始: ngay từ đầu; từ lúc bắt đầu
自始至终zì shǐ zhì zhōng
自始至终: từ đầu đến cuối (thành ngữ)