Kết quả tra từ “自大狂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自大狂zì dà kuáng
自大狂: hoang tưởng tự đại; tự mãn quá mức; ảo tưởng vĩ đại