Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “自动提款”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
自动提款
zì dòng tí kuǎn

rút tiền tự động; máy rút tiền tự động ATM

Cụm từ
自动提款机
zì dòng tí kuǎn jī

máy rút tiền tự động; ATM

Cụm từ