Kết quả tra từ “自动提款”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自动提款zì dòng tí kuǎn
自动提款: rút tiền tự động; máy rút tiền tự động ATM
自动提款机zì dòng tí kuǎn jī
自动提款机: máy rút tiền tự động; ATM