Kết quả tra từ “自动射线摄影”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自动射线摄影zì dòng shè xiàn shè yǐng
自动射线摄影: phương pháp chụp phóng xạ tự động