Kết quả tra từ “自作自受”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自作自受zì zuò - zì shòu
自作自受: (thành ngữ) gieo gió gặt bão; tự làm tự chịu