Kết quả tra từ “自以为是”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自以为是zì yǐ wéi shì
自以为是: tự cho mình là không thể sai (thành ngữ); cố chấp