Kết quả tra từ “自乱阵脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自乱阵脚zì luàn zhèn jiǎo
自乱阵脚: (thành ngữ) mất bình tĩnh; hoảng loạn; sụp đổ