Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “臀位”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
臀位tún wèi

臀位: ngôi mông (sản khoa)

Cụm từ
臀位取胎术tún wèi qǔ tāi shù

臀位取胎术: thủ thuật kéo thai ngôi mông (y học)

Cụm từ
臀位分娩tún wèi fēn miǎn

臀位分娩: sinh ngôi mông (y học)

Cụm từ